напеча́тать
Dấu sắc trên напеча́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
напеча́тать nghĩa là in, ấn loát, đăng.
Nghĩa của напеча́тать
Thể hoàn thành của печа́тать.
Động từ
- In, ấn loát; (на машине) đánh máy.
- Đăng.
- In, chư in.
- Gõ, đánh máy, đánh chữ.
Cặp thể của напеча́тать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ напеча́тать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | напеча́таю |
| ты | напеча́таешь |
| он / она́ / оно́ | напеча́тает |
| мы | напеча́таем |
| вы | напеча́таете |
| они́ | напеча́тают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | напеча́тал |
| Giống cái (она́) | напеча́тала |
| Giống trung (оно́) | напеча́тало |
| Số nhiều (они́) | напеча́тали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | напеча́тай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | напеча́тайте |
Họ từ của напеча́тать
Câu hỏi thường gặp
напечатать nghĩa là gì?
напечатать (động từ) nghĩa là in, ấn loát, đăng.
напечатать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là напеча́тать (phiên âm Latinh napečátatʹ, IPA [nəpʲɪˈt͡ɕatətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.