TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напеча́тать

thể hoàn thành
napečátatʹ[nəpʲɪˈt͡ɕatətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напеча́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напеча́тать nghĩa là in, ấn loát, đăng.

Nghĩa của напеча́тать

Thể hoàn thành của печа́тать.

Động từ

  1. In, ấn loát; (на машине) đánh máy.
  2. Đăng.
  3. In, chư in.
  4. Gõ, đánh máy, đánh chữ.

Cặp thể của напеча́тать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ напеча́тать

NgôiTương lai
янапеча́таю
тынапеча́таешь
он / она́ / оно́напеча́тает
мынапеча́таем
вынапеча́таете
они́напеча́тают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)напеча́тал
Giống cái (она́)напеча́тала
Giống trung (оно́)напеча́тало
Số nhiều (они́)напеча́тали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)напеча́тай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)напеча́тайте

Họ từ của напеча́тать

Câu hỏi thường gặp

напечатать nghĩa là gì?

напечатать (động từ) nghĩa là in, ấn loát, đăng.

напечатать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напеча́тать (phiên âm Latinh napečátatʹ, IPA [nəpʲɪˈt͡ɕatətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.