TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наперчить

thể hoàn thành
naperčitʹ giọng máy của trình duyệt

наперчить nghĩa là rắc tiêu, tra ớt.

Nghĩa của наперчить

Động từ

  1. Rắc [nhiều] tiêu, tra [nhiều] ớt. + đối cách

Câu hỏi thường gặp

наперчить nghĩa là gì?

наперчить (động từ) nghĩa là rắc tiêu, tra ớt.

наперчить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наперчить (phiên âm Latinh naperčitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.