TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напе́чь

thể hoàn thành
napéčʹ[nɐˈpʲet͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напе́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напе́чь nghĩa là nướng.

Nghĩa của напе́чь

Động từ

  1. Nướng [nhiều].

Chia động từ напе́чь

NgôiTương lai
янапеку́
тынапечёшь
он / она́ / оно́напечёт
мынапечём
вынапечёте
они́напеку́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)напёк
Giống cái (она́)напекла́
Giống trung (оно́)напекло́
Số nhiều (они́)напекли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)напеки́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)напеки́те

Câu hỏi thường gặp

напечь nghĩa là gì?

напечь (động từ) nghĩa là nướng.

напечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напе́чь (phiên âm Latinh napéčʹ, IPA [nɐˈpʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.