TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напива́ться

thể chưa hoàn thành
napivátʹsja[nəpʲɪˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напива́ться nghĩa là uống đã khát, uống nhiều, uống say.

Nghĩa của напива́ться

Động từ

  1. Uống đã khát, uống nhiều, uống đã đời.
  2. допьяна Uống say.

Cặp thể của напива́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ напива́ться

NgôiHiện tại
янапива́юсь
тынапива́ешься
он / она́ / оно́напива́ется
мынапива́емся
вынапива́етесь
они́напива́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + напиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)напива́лся
Giống cái (она́)напива́лась
Giống trung (оно́)напива́лось
Số nhiều (они́)напива́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)напива́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)напива́йтесь

Câu hỏi thường gặp

напиваться nghĩa là gì?

напиваться (động từ) nghĩa là uống đã khát, uống nhiều, uống say.

напиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напива́ться (phiên âm Latinh napivátʹsja, IPA [nəpʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.