напива́ться
Dấu sắc trên напива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
напива́ться nghĩa là uống đã khát, uống nhiều, uống say.
Nghĩa của напива́ться
Động từ
- Uống đã khát, uống nhiều, uống đã đời.
- допьяна Uống say.
Cặp thể của напива́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ напива́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | напива́юсь |
| ты | напива́ешься |
| он / она́ / оно́ | напива́ется |
| мы | напива́емся |
| вы | напива́етесь |
| они́ | напива́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + напиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | напива́лся |
| Giống cái (она́) | напива́лась |
| Giống trung (оно́) | напива́лось |
| Số nhiều (они́) | напива́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | напива́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | напива́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
напиваться nghĩa là gì?
напиваться (động từ) nghĩa là uống đã khát, uống nhiều, uống say.
напиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là напива́ться (phiên âm Latinh napivátʹsja, IPA [nəpʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.