TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напили́ть

thể hoàn thành
napilítʹ[nəpʲɪˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напили́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напили́ть nghĩa là cưa, xẻ.

Nghĩa của напили́ть

Động từ

  1. Cưa, xẻ.
    • напили́ть тёсуcưa ván mỏng

Chia động từ напили́ть

NgôiTương lai
янапилю́
тынапи́лишь
он / она́ / оно́напи́лит
мынапи́лим
вынапи́лите
они́напи́лят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)напили́л
Giống cái (она́)напили́ла
Giống trung (оно́)напили́ло
Số nhiều (они́)напили́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)напили́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)напили́те

Câu hỏi thường gặp

напилить nghĩa là gì?

напилить (động từ) nghĩa là cưa, xẻ.

напилить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напили́ть (phiên âm Latinh napilítʹ, IPA [nəpʲɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.