напили́ть
thể hoàn thành
napilítʹ[nəpʲɪˈlʲitʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên напили́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
напили́ть nghĩa là cưa, xẻ.
Nghĩa của напили́ть
Động từ
- Cưa, xẻ.
- напили́ть тёсуcưa ván mỏng
Chia động từ напили́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | напилю́ |
| ты | напи́лишь |
| он / она́ / оно́ | напи́лит |
| мы | напи́лим |
| вы | напи́лите |
| они́ | напи́лят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | напили́л |
| Giống cái (она́) | напили́ла |
| Giống trung (оно́) | напили́ло |
| Số nhiều (они́) | напили́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | напили́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | напили́те |
Câu hỏi thường gặp
напилить nghĩa là gì?
напилить (động từ) nghĩa là cưa, xẻ.
напилить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là напили́ть (phiên âm Latinh napilítʹ, IPA [nəpʲɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.