TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напира́ть

thể chưa hoàn thành
napirátʹ[nəpʲɪˈratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напира́ть nghĩa là lấn, ép, nhấn mạnh, đặc biệt chú ý.

Nghĩa của напира́ть

Động từ

  1. теснить Lấn, ép, dồn, xô, đánh lấn.
    • проти́вник напира́л с фла́нгаquân địch đánh lấn từ bên sườn
  2. делать упор Nhấn mạnh [vào], đặc biệt chú ý [đến]. на + đối cách

Chia động từ напира́ть

NgôiHiện tại
янапира́ю
тынапира́ешь
он / она́ / оно́напира́ет
мынапира́ем
вынапира́ете
они́напира́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + напирать.

Quá khứ

Giống đực (он)напира́л
Giống cái (она́)напира́ла
Giống trung (оно́)напира́ло
Số nhiều (они́)напира́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)напира́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)напира́йте

Họ từ của напира́ть

Câu hỏi thường gặp

напирать nghĩa là gì?

напирать (động từ) nghĩa là lấn, ép, nhấn mạnh, đặc biệt chú ý.

напирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напира́ть (phiên âm Latinh napirátʹ, IPA [nəpʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.