TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напи́льник

giống đựcbất động vật
napílʹnik[nɐˈpʲilʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напи́льник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напи́льник nghĩa là cái giũa.

Nghĩa của напи́льник

Danh từ

  1. Cái giũa.

Biến cách của напи́льник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?напи́льникнапи́льники
Sinh cách кого? чего?напи́льниканапи́льников
Tặng cách кому? чему?напи́льникунапи́льникам
Đối cách кого? что?напи́льникнапи́льники
Công cụ cách кем? чем?напи́льникомнапи́льниками
Giới cách о ком? о чём?напи́льникенапи́льниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

напильник nghĩa là gì?

напильник (danh từ) nghĩa là cái giũa.

напильник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напи́льник (phiên âm Latinh napílʹnik, IPA [nɐˈpʲilʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.