TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

написа́ние

giống trungbất động vật
napisánije[nəpʲɪˈsanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên написа́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

написа́ние nghĩa là cách viết.

Nghĩa của написа́ние

Danh từ

  1. Cách viết; (правописание) chính tả.
    • пра́вильное написание сло́ваchính tả (phép viết đúng) của từ

Biến cách của написа́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?написа́ниенаписа́ния
Sinh cách кого? чего?написа́ниянаписа́ний
Tặng cách кому? чему?написа́ниюнаписа́ниям
Đối cách кого? что?написа́ниенаписа́ния
Công cụ cách кем? чем?написа́ниемнаписа́ниями
Giới cách о ком? о чём?написа́ниинаписа́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

написание nghĩa là gì?

написание (danh từ) nghĩa là cách viết.

написание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là написа́ние (phiên âm Latinh napisánije, IPA [nəpʲɪˈsanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.