TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

написа́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
napisátʹ[nəpʲɪˈsatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên написа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

написа́ть nghĩa là viết, ghi.

Nghĩa của написа́ть

Động từ

  1. Viết.
  2. Ghi.

Cặp thể của написа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ написа́ть

NgôiTương lai
янапишу́
тынапи́шешь
он / она́ / оно́напи́шет
мынапи́шем
вынапи́шете
они́напи́шут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)написа́л
Giống cái (она́)написа́ла
Giống trung (оно́)написа́ло
Số nhiều (они́)написа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)напиши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)напиши́те

Câu ví dụ với написа́ть

  • Я согласился написать это письмо. Tôi đã đồng ý viết bức thư đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6559487
  • Мне надо написать письмо. Tôi phải viết một bức thư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #374632
  • Мне надо написать письмо. У тебя есть бумага? Tôi phải viết một lá thư. Bạn có tờ giấy nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2970543
  • Мне надо написать письмо. У вас есть бумага? Tôi phải viết một lá thư. Bạn có tờ giấy nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3894064
  • Она смогла написать отчёт? Cô ấy có viết được báo cáo không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6995808
  • Если бы я знал её имя и адрес, я бы мог ей написать. Nếu tôi biết tên và địa chỉ của cô ấy, tôi sẽ viết thư cho cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3928829
  • Ты знаешь, кто написал эту книгу? Bạn có biết là ai đã viết cuốn sách này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2330503
  • Вы знаете, кто написал эту книгу? Bạn có biết là ai đã viết cuốn sách này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2472413

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

написать nghĩa là gì?

написать (động từ) nghĩa là viết, ghi.

написать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là написа́ть (phiên âm Latinh napisátʹ, IPA [nəpʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.