напи́чкать
Dấu sắc trên напи́чкать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
напи́чкать nghĩa là ép ăn, ép uống.
Nghĩa của напи́чкать
Thể hoàn thành của пи́чкать.
Động từ
- Ép ăn, ép uống, nhồi; (nghĩa bóng) nhồi nhét, nhồi.
Cặp thể của напи́чкать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ напи́чкать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | напи́чкаю |
| ты | напи́чкаешь |
| он / она́ / оно́ | напи́чкает |
| мы | напи́чкаем |
| вы | напи́чкаете |
| они́ | напи́чкают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | напи́чкал |
| Giống cái (она́) | напи́чкала |
| Giống trung (оно́) | напи́чкало |
| Số nhiều (они́) | напи́чкали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | напи́чкай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | напи́чкайте |
Câu hỏi thường gặp
напичкать nghĩa là gì?
напичкать (động từ) nghĩa là ép ăn, ép uống.
напичкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là напи́чкать (phiên âm Latinh napíčkatʹ, IPA [nɐˈpʲit͡ɕkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.