TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пи́чкать

thể chưa hoàn thành
píčkatʹ[ˈpʲit͡ɕkətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пи́чкать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пи́чкать nghĩa là ép ăn, ép uống.

Nghĩa của пи́чкать

Động từ

  1. Ép ăn, ép uống, nhồi; (nghĩa bóng) nhồi nhét, nhồi.

Cặp thể của пи́чкать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пи́чкать

NgôiHiện tại
япи́чкаю
тыпи́чкаешь
он / она́ / оно́пи́чкает
мыпи́чкаем
выпи́чкаете
они́пи́чкают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пичкать.

Quá khứ

Giống đực (он)пи́чкал
Giống cái (она́)пи́чкала
Giống trung (оно́)пи́чкало
Số nhiều (они́)пи́чкали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пи́чкай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пи́чкайте

Họ từ của пи́чкать

Câu hỏi thường gặp

пичкать nghĩa là gì?

пичкать (động từ) nghĩa là ép ăn, ép uống.

пичкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пи́чкать (phiên âm Latinh píčkatʹ, IPA [ˈpʲit͡ɕkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.