пи́чкать
Dấu sắc trên пи́чкать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пи́чкать nghĩa là ép ăn, ép uống.
Nghĩa của пи́чкать
Động từ
- Ép ăn, ép uống, nhồi; (nghĩa bóng) nhồi nhét, nhồi.
Cặp thể của пи́чкать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пи́чкать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пи́чкаю |
| ты | пи́чкаешь |
| он / она́ / оно́ | пи́чкает |
| мы | пи́чкаем |
| вы | пи́чкаете |
| они́ | пи́чкают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пичкать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пи́чкал |
| Giống cái (она́) | пи́чкала |
| Giống trung (оно́) | пи́чкало |
| Số nhiều (они́) | пи́чкали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пи́чкай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пи́чкайте |
Họ từ của пи́чкать
Câu hỏi thường gặp
пичкать nghĩa là gì?
пичкать (động từ) nghĩa là ép ăn, ép uống.
пичкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пи́чкать (phiên âm Latinh píčkatʹ, IPA [ˈpʲit͡ɕkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.