TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напластова́ние

giống trungbất động vật
naplastovánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напластова́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напластова́ние nghĩa là vỉa, thớ tầng.

Nghĩa của напластова́ние

Danh từ

  1. Vỉa, thớ tầng, tằng điệp.

Biến cách của напластова́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?напластова́ниенапластова́ния
Sinh cách кого? чего?напластова́ниянапластова́ний
Tặng cách кому? чему?напластова́ниюнапластова́ниям
Đối cách кого? что?напластова́ниенапластова́ния
Công cụ cách кем? чем?напластова́ниемнапластова́ниями
Giới cách о ком? о чём?напластова́ниинапластова́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

напластование nghĩa là gì?

напластование (danh từ) nghĩa là vỉa, thớ tầng.

напластование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напластова́ние (phiên âm Latinh naplastovánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.