TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наплести́

thể hoàn thành
naplestí[nəplʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наплести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наплести́ nghĩa là đan, bện.

Nghĩa của наплести́

Động từ

  1. иэготовить племением Đan [nhiều], bện [nhiều], kết [nhiều].
    • наплести́ корзи́нđan giỏ
  2. khẩu ngữ наговорить вздора Nói nhảm, nói càn, nói bậy, nói nhăng, nói xằng.

Chia động từ наплести́

NgôiTương lai
янаплету́
тынаплетёшь
он / она́ / оно́наплетёт
мынаплетём
вынаплетёте
они́наплету́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)наплёл
Giống cái (она́)наплела́
Giống trung (оно́)наплело́
Số nhiều (они́)наплели́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наплети́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наплети́те

Họ từ của наплести́

Câu hỏi thường gặp

наплести nghĩa là gì?

наплести (động từ) nghĩa là đan, bện.

наплести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наплести́ (phiên âm Latinh naplestí, IPA [nəplʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.