TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наплы́в

giống đựcbất động vật
naplýv[nɐˈpɫɨf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наплы́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наплы́в nghĩa là ùn đến, dồn đến.

Nghĩa của наплы́в

Danh từ

  1. большое количество [sự] ùn đến, dồn đến, đến đông, quần tụ, hội tụ.
  2. thực vật học Cục u, bướu cây, u cây, thể sần.
    • киноảnh lờ mờ khi chuyển cảnh

Biến cách của наплы́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?наплы́внаплы́вы
Sinh cách кого? чего?наплы́ванаплы́вов
Tặng cách кому? чему?наплы́вунаплы́вам
Đối cách кого? что?наплы́внаплы́вы
Công cụ cách кем? чем?наплы́вомнаплы́вами
Giới cách о ком? о чём?наплы́венаплы́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

наплыв nghĩa là gì?

наплыв (danh từ) nghĩa là ùn đến, dồn đến.

наплыв đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наплы́в (phiên âm Latinh naplýv, IPA [nɐˈpɫɨf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.