TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напова́л

napovál giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напова́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напова́л nghĩa là chết tươi.

Nghĩa của напова́л

Phó từ

  1. Chết tươi.
    • уби́ть кого́-л. напова́лgiết ai chết tươi

Câu hỏi thường gặp

наповал nghĩa là gì?

наповал (phó từ) nghĩa là chết tươi.

наповал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напова́л (phiên âm Latinh napovál); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.