TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наподо́бие

napodóbije[nəpɐˈdobʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наподо́бие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наподо́бие nghĩa là giống như, hệt như.

Nghĩa của наподо́бие

Giới từ

  1. Giống như, hệt như, tương tự, tựa, chẳng khác nào.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với наподо́бие

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

наподобие nghĩa là gì?

наподобие (giới từ) nghĩa là giống như, hệt như.

наподобие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наподо́бие (phiên âm Latinh napodóbije, IPA [nəpɐˈdobʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.