наподо́бие
napodóbije[nəpɐˈdobʲɪje]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên наподо́бие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наподо́бие nghĩa là giống như, hệt như.
Nghĩa của наподо́бие
Giới từ
- Giống như, hệt như, tương tự, tựa, chẳng khác nào.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với наподо́бие
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
наподобие nghĩa là gì?
наподобие (giới từ) nghĩa là giống như, hệt như.
наподобие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наподо́бие (phiên âm Latinh napodóbije, IPA [nəpɐˈdobʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.