наползти́
Dấu sắc trên наползти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наползти́ nghĩa là bò đến, bò vào, kéo đến, phủ kín.
Nghĩa của наползти́
Thể hoàn thành của наполза́ть.
Động từ
- Bò đến [nhiều], bò vào [nhiều].
- Kéo đến, phủ kín.
Cặp thể của наползти́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ наползти́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | наползу́ |
| ты | наползёшь |
| он / она́ / оно́ | наползёт |
| мы | наползём |
| вы | наползёте |
| они́ | наползу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | напо́лз |
| Giống cái (она́) | наползла́ |
| Giống trung (оно́) | наползло́ |
| Số nhiều (они́) | наползли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наползи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наползи́те |
Câu hỏi thường gặp
наползти nghĩa là gì?
наползти (động từ) nghĩa là bò đến, bò vào, kéo đến, phủ kín.
наползти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наползти́ (phiên âm Latinh napolztí, IPA [nəpɐɫˈs⁽ʲ⁾tʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.