TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наполза́ть

thể chưa hoàn thành
napolzátʹ[nəpɐɫˈzatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наполза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наполза́ть nghĩa là bò đến, bò vào, kéo đến, phủ kín.

Nghĩa của наполза́ть

Động từ

  1. о муравьях и т. п. Bò đến [nhiều], bò vào [nhiều].
  2. о тучах и т. п. Kéo đến, phủ kín.

Cặp thể của наполза́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ наполза́ть

NgôiHiện tại
янаполза́ю
тынаполза́ешь
он / она́ / оно́наполза́ет
мынаполза́ем
вынаполза́ете
они́наполза́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наползать.

Quá khứ

Giống đực (он)наполза́л
Giống cái (она́)наполза́ла
Giống trung (оно́)наполза́ло
Số nhiều (они́)наполза́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наполза́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наполза́йте

Câu hỏi thường gặp

наползать nghĩa là gì?

наползать (động từ) nghĩa là bò đến, bò vào, kéo đến, phủ kín.

наползать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наполза́ть (phiên âm Latinh napolzátʹ, IPA [nəpɐɫˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.