TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напомина́ть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
napominátʹ[nəpəmʲɪˈnatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напомина́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напомина́ть nghĩa là nhắc, nhắc nhở.

Nghĩa của напомина́ть

Động từ

  1. В о П Nhắc, nhắc nhở, nhắc đến, nhắc lại.
    • на забу́дь напо́мнить об этомđừng quên nhắc tôi điều đó nhé
    • письмо́ напо́мнило про́шлоеbức thư nhắc lại quá khứ
    • тк. несов.(В) (быть похожим) — làm nhớ đến, hao hao giống, giống như
    • он напомина́ет мне моего́ бра́таcậu ấy làm tôi nhớ đến em tôi, tôi thấy nó hao hao giống em tôi

Cặp thể của напомина́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ напомина́ть

NgôiHiện tại
янапомина́ю
тынапомина́ешь
он / она́ / оно́напомина́ет
мынапомина́ем
вынапомина́ете
они́напомина́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + напоминать.

Quá khứ

Giống đực (он)напомина́л
Giống cái (она́)напомина́ла
Giống trung (оно́)напомина́ло
Số nhiều (они́)напомина́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)напомина́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)напомина́йте

Họ từ của напомина́ть

Câu ví dụ với напомина́ть

  • Ты напоминаешь мне молодого меня. Bạn làm tôi nhớ đến mình hồi trẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4296084
  • Это напоминает мне о Томе. Cái này làm tôi nhớ đến Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4479574
  • Ты напоминаешь мне меня самого в молодости. Bạn làm tôi nhớ đến mình hồi trẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4927001
  • Ты напоминаешь мне меня саму в молодости. Bạn làm tôi nhớ đến mình hồi trẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4929010

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

напоминать nghĩa là gì?

напоминать (động từ) nghĩa là nhắc, nhắc nhở.

напоминать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напомина́ть (phiên âm Latinh napominátʹ, IPA [nəpəmʲɪˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.