TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напо́мнить

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
napómnitʹ[nɐˈpomnʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напо́мнить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напо́мнить nghĩa là nhắc, nhắc nhở.

Nghĩa của напо́мнить

Thể hoàn thành của напомина́ть.

Động từ

  1. Nhắc, nhắc nhở, nhắc đến, nhắc lại.
  2. Nhắc nhở, nhắc, nhắc lại.

Cặp thể của напо́мнить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ напо́мнить

NgôiTương lai
янапо́мню
тынапо́мнишь
он / она́ / оно́напо́мнит
мынапо́мним
вынапо́мните
они́напо́мнят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)напо́мнил
Giống cái (она́)напо́мнила
Giống trung (оно́)напо́мнило
Số nhiều (они́)напо́мнили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)напо́мни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)напо́мните

Câu hỏi thường gặp

напомнить nghĩa là gì?

напомнить (động từ) nghĩa là nhắc, nhắc nhở.

напомнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напо́мнить (phiên âm Latinh napómnitʹ, IPA [nɐˈpomnʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.