напо́мнить
Dấu sắc trên напо́мнить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
напо́мнить nghĩa là nhắc, nhắc nhở.
Nghĩa của напо́мнить
Thể hoàn thành của напомина́ть.
Động từ
- Nhắc, nhắc nhở, nhắc đến, nhắc lại.
- Nhắc nhở, nhắc, nhắc lại.
Cặp thể của напо́мнить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ напо́мнить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | напо́мню |
| ты | напо́мнишь |
| он / она́ / оно́ | напо́мнит |
| мы | напо́мним |
| вы | напо́мните |
| они́ | напо́мнят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | напо́мнил |
| Giống cái (она́) | напо́мнила |
| Giống trung (оно́) | напо́мнило |
| Số nhiều (они́) | напо́мнили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | напо́мни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | напо́мните |
Câu hỏi thường gặp
напомнить nghĩa là gì?
напомнить (động từ) nghĩa là nhắc, nhắc nhở.
напомнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là напо́мнить (phiên âm Latinh napómnitʹ, IPA [nɐˈpomnʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.