TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напо́р

giống đựcbất động vật
napór[nɐˈpor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напо́р nghĩa là áp lực, áp suất, sức ép.

Nghĩa của напо́р

Danh từ

  1. давление Áp lực, áp suất, sức ép.
    • напо́р воды́áp lực (áp suất, sức ép) của nước
  2. натиск Áp lực, sức ép, sức dồn ép, sức tấn công.
    • под напо́ром врага́trước sức tấn công (sức dồn ép, áp lực) của địch
  3. khẩu ngữ настойчивость [sự, tính] kiên trì, bền bỉ, kiên nhẫn.
    • со сво́йственным ему́ напо́ромvới tính kiên trì vốn có của nó

Biến cách của напо́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?напо́рнапо́ры
Sinh cách кого? чего?напо́ранапо́ров
Tặng cách кому? чему?напо́рунапо́рам
Đối cách кого? что?напо́рнапо́ры
Công cụ cách кем? чем?напо́ромнапо́рами
Giới cách о ком? о чём?напо́ренапо́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của напо́р

Câu hỏi thường gặp

напор nghĩa là gì?

напор (danh từ) nghĩa là áp lực, áp suất, sức ép.

напор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напо́р (phiên âm Latinh napór, IPA [nɐˈpor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.