TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напо́ристость

giống cáibất động vật
napóristostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напо́ристость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напо́ристость nghĩa là tính kiên trì, kiên cường.

Nghĩa của напо́ристость

Danh từ

  1. Tính kiên trì, kiên cường, kiên tâm, bền bỉ, kiên quyết.
    • напористость хара́ктераtính kiên trì

Biến cách của напо́ристость (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?напо́ристость
Sinh cách кого? чего?напо́ристости
Tặng cách кому? чему?напо́ристости
Đối cách кого? что?напо́ристость
Công cụ cách кем? чем?напо́ристостью
Giới cách о ком? о чём?напо́ристости

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

напористость nghĩa là gì?

напористость (danh từ) nghĩa là tính kiên trì, kiên cường.

напористость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напо́ристость (phiên âm Latinh napóristostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.