напо́ристый
Dấu sắc trên напо́ристый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
напо́ристый nghĩa là kiên trì, kiên cường.
Nghĩa của напо́ристый
Tính từ
- Kiên trì, kiên cường, kiên tâm, biền bỉ, kiên quyết.
- напористый челове́к[con] người kiên cường
Biến cách của напо́ристый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | напо́ристый | напо́ристое | напо́ристая | напо́ристые |
| Sinh cách | напо́ристого | напо́ристого | напо́ристой | напо́ристых |
| Tặng cách | напо́ристому | напо́ристому | напо́ристой | напо́ристым |
| Đối cách | напо́ристый / напо́ристого | напо́ристое | напо́ристую | напо́ристые / напо́ристых |
| Công cụ cách | напо́ристым | напо́ристым | напо́ристой | напо́ристыми |
| Giới cách | напо́ристом | напо́ристом | напо́ристой | напо́ристых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
напористый nghĩa là gì?
напористый (tính từ) nghĩa là kiên trì, kiên cường.
напористый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là напо́ристый (phiên âm Latinh napóristyj, IPA [nɐˈporʲɪstɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.