напосле́док
naposlédok[nəpɐs⁽ʲ⁾ˈlʲedək]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên напосле́док chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
напосле́док nghĩa là vào lúc cuối, cuối cùng.
Nghĩa của напосле́док
Phó từ
- Vào lúc cuối, cuối cùng, rút cục, rốt cuộc.
- снотво́рное отса́вьте напосле́докcùng lắm mới nên dùng đến thuốc ngủ
Họ từ của напосле́док
Câu hỏi thường gặp
напоследок nghĩa là gì?
напоследок (phó từ) nghĩa là vào lúc cuối, cuối cùng.
напоследок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là напосле́док (phiên âm Latinh naposlédok, IPA [nəpɐs⁽ʲ⁾ˈlʲedək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.