TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напосле́док

naposlédok[nəpɐs⁽ʲ⁾ˈlʲedək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напосле́док chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напосле́док nghĩa là vào lúc cuối, cuối cùng.

Nghĩa của напосле́док

Phó từ

  1. Vào lúc cuối, cuối cùng, rút cục, rốt cuộc.
    • снотво́рное отса́вьте напосле́докcùng lắm mới nên dùng đến thuốc ngủ

Họ từ của напосле́док

Câu hỏi thường gặp

напоследок nghĩa là gì?

напоследок (phó từ) nghĩa là vào lúc cuối, cuối cùng.

напоследок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напосле́док (phiên âm Latinh naposlédok, IPA [nəpɐs⁽ʲ⁾ˈlʲedək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.