Làm hỏng [nhiều], làm hư [nhiều]. + sinh cách / đối cách
khẩu ngữнавредить Làm hại, tác hại. + tặng cách
Câu hỏi thường gặp
напортить nghĩa là gì?
напортить (động từ) nghĩa là làm hỏng, làm hư.
напортить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là напортить (phiên âm Latinh naportitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.