TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напра́слина

giống cáibất động vật
napráslina giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напра́слина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напра́слина nghĩa là nói oan, đổ oan.

Nghĩa của напра́слина

Danh từ

  1. [Lời, điều] nói oan, đổ oan; (клевета) [lời, điều] nói điêu, đổ điêu, đặt điều.
    • возводи́ть напра́слинау на кого́-л.nói oan (đổ oan, nói điêu, đổ điêu) cho ai

Biến cách của напра́слина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?напра́слинанапра́слины
Sinh cách кого? чего?напра́слинынапра́слин
Tặng cách кому? чему?напра́слиненапра́слинам
Đối cách кого? что?напра́слинунапра́слины
Công cụ cách кем? чем?напра́слинойнапра́слинами
Giới cách о ком? о чём?напра́слиненапра́слинах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

напраслина nghĩa là gì?

напраслина (danh từ) nghĩa là nói oan, đổ oan.

напраслина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напра́слина (phiên âm Latinh napráslina); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.