TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напра́сно

naprásno[nɐˈprasnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напра́сно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напра́сно nghĩa là vô ích, không cần thiết.

Nghĩa của напра́сно

Phó từ

  1. зря [một cách] vô ích, không cần thiết, bằng thừa.
    • напра́сно вы ему́ рассказа́лиanh kể với nó thật là không cần thiết
    • напра́сно!bậy thật!, đánh lẽ không nên thế!
    • всё бы́ло напра́сноmọi cố gắng đều hoài công (vô ích, vô hiệu, chẳng ăn thua gì)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với напра́сно

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

напрасно nghĩa là gì?

напрасно (phó từ) nghĩa là vô ích, không cần thiết.

напрасно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напра́сно (phiên âm Latinh naprásno, IPA [nɐˈprasnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.