напра́шиваться
Dấu sắc trên напра́шиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
напра́шиваться nghĩa là đòi kỳ được, nằng nặc xin, gây ra, chuốc lấy.
Nghĩa của напра́шиваться
Động từ
- добиваться Đòi kỳ được, nằng nặc xin, kỳ kèo.
- напра́шиваться в го́стиđòi để được đến nhà, nằng nặc xin đến thăm
- вызывать что-л. Gây ra, chuốc lấy, rước lấy. на + đối cách
- напра́шиваться на неприя́тностиchuốc lấy (rước lấy) điều khó chịu
- напра́шиваться на оскорбле́ниеchuốc lấy (rước lấy) điều sỉ nhục
- тк. несов.nảy ra, sinh ra
- вы́вод напра́шиватьсяается сам собо́йkết luận tự nó nảy ra
- наво́льно напра́шиватьсяается сравне́ниеbất giác nảy ra một sự so sánh
Cặp thể của напра́шиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ напра́шиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | напра́шиваюсь |
| ты | напра́шиваешься |
| он / она́ / оно́ | напра́шивается |
| мы | напра́шиваемся |
| вы | напра́шиваетесь |
| они́ | напра́шиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + напрашиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | напра́шивался |
| Giống cái (она́) | напра́шивалась |
| Giống trung (оно́) | напра́шивалось |
| Số nhiều (они́) | напра́шивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | напра́шивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | напра́шивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
напрашиваться nghĩa là gì?
напрашиваться (động từ) nghĩa là đòi kỳ được, nằng nặc xin, gây ra, chuốc lấy.
напрашиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là напра́шиваться (phiên âm Latinh naprášivatʹsja, IPA [nɐˈpraʂɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.