TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наприме́р

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
naprimér[nəprʲɪˈmʲer] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наприме́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наприме́р nghĩa là ví dụ như, thí dụ như.

Nghĩa của наприме́р

Phó từ

  1. Ví dụ như, thí dụ như, chẳng hạn [như], tỷ như, ví như.

Câu ví dụ với наприме́р

  • Например, многие люди выбирают жить вместе и растить детей, не заключая брак. Ví dụ như, càng ngày có càng nhiều người lựa chọn chung sống và sinh con mà không kết hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7646485

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

например nghĩa là gì?

например (phó từ) nghĩa là ví dụ như, thí dụ như.

например đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наприме́р (phiên âm Latinh naprimér, IPA [nəprʲɪˈmʲer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.