TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напроло́м

naprolóm[nəprɐˈɫom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напроло́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напроло́м nghĩa là bất chấp trở ngại.

Nghĩa của напроло́м

Phó từ

  1. Bất chấp trở ngại.
    • идти́ напроло́мbăng qua trơ ngại
    • де́йствовать напроло́мhành động bất chấp trở ngại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với напроло́м

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

напролом nghĩa là gì?

напролом (phó từ) nghĩa là bất chấp trở ngại.

напролом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напроло́м (phiên âm Latinh naprolóm, IPA [nəprɐˈɫom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.