напроло́м
naprolóm[nəprɐˈɫom]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên напроло́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
напроло́м nghĩa là bất chấp trở ngại.
Nghĩa của напроло́м
Phó từ
- Bất chấp trở ngại.
- идти́ напроло́мbăng qua trơ ngại
- де́йствовать напроло́мhành động bất chấp trở ngại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với напроло́м
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
напролом nghĩa là gì?
напролом (phó từ) nghĩa là bất chấp trở ngại.
напролом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là напроло́м (phiên âm Latinh naprolóm, IPA [nəprɐˈɫom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.