напропалу́ю
napropalúju
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên напропалу́ю chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
напропалу́ю nghĩa là bạt mạng, bạt tử.
Nghĩa của напропалу́ю
Phó từ
- Bạt mạng, bạt tử, vong mạng.
- весели́ться напропалу́юăn chơi bạt mạng (bạt tử, vong mạng)
Câu hỏi thường gặp
напропалую nghĩa là gì?
напропалую (phó từ) nghĩa là bạt mạng, bạt tử.
напропалую đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là напропалу́ю (phiên âm Latinh napropalúju); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.