TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напро́тив

Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
naprótiv[nɐˈprotʲɪf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напро́тив chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напро́тив nghĩa là đối diện.

Nghĩa của напро́тив

Giới từ

  1. Đối diện.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với напро́тив

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với напро́тив

  • Я купил эту книгу в книжном напротив вокзала. Cuốn sách này tôi mua ở hiệu sách trước nhà ga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1677811
  • Я купил эту книгу в книжном магазине напротив вокзала. Cuốn sách này tôi mua ở hiệu sách trước nhà ga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10197407

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

напротив nghĩa là gì?

напротив (giới từ) nghĩa là đối diện.

напротив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напро́тив (phiên âm Latinh naprótiv, IPA [nɐˈprotʲɪf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.