TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напряга́ть

thể chưa hoàn thành
naprjagátʹ[nəprʲɪˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напряга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напряга́ть nghĩa là làm căng ra, kéo căng ra.

Nghĩa của напряга́ть

Động từ

  1. Làm căng... ra, kéo căng... ra. + đối cách
    • напряга́ть му́скулыlàm căng các bắp thịt
    • перен.cố sức, rán sức, rán căng
    • напряга́ть все уси́лияrán hế sức
    • напряга́ть слухlắng tai nghe, căng tai nghe, rán sức nghe
    • напряга́ть зре́ниеcố sức nhìn, căng mắt nhìn
    • напряга́ть па́мятьrán sức nhớ
    • напряга́ть умvắt óc [suy nghĩ], bóp trán

Cặp thể của напряга́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ напряга́ть

NgôiHiện tại
янапряга́ю
тынапряга́ешь
он / она́ / оно́напряга́ет
мынапряга́ем
вынапряга́ете
они́напряга́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + напрягать.

Quá khứ

Giống đực (он)напряга́л
Giống cái (она́)напряга́ла
Giống trung (оно́)напряга́ло
Số nhiều (они́)напряга́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)напряга́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)напряга́йте

Câu hỏi thường gặp

напрягать nghĩa là gì?

напрягать (động từ) nghĩa là làm căng ra, kéo căng ra.

напрягать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напряга́ть (phiên âm Latinh naprjagátʹ, IPA [nəprʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.