напря́чь
Dấu sắc trên напря́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
напря́чь nghĩa là làm căng ra, kéo căng ra.
Nghĩa của напря́чь
Thể hoàn thành của напряга́ть.
Động từ
- Làm căng... ra, kéo căng... ra.
Cặp thể của напря́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ напря́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | напрягу́ |
| ты | напряжёшь |
| он / она́ / оно́ | напряжёт |
| мы | напряжём |
| вы | напряжёте |
| они́ | напрягу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | напрёг |
| Giống cái (она́) | напрягла́ |
| Giống trung (оно́) | напрягло́ |
| Số nhiều (они́) | напрягли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | напряги́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | напряги́те |
Họ từ của напря́чь
Câu ví dụ với напря́чь
- Том какой-то напряжённый. Tom hình như hơi căng thẳng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6538787
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
напрячь nghĩa là gì?
напрячь (động từ) nghĩa là làm căng ra, kéo căng ra.
напрячь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là напря́чь (phiên âm Latinh naprjáčʹ, IPA [nɐˈprʲæt͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.