напрями́к
naprjamík[nəprʲɪˈmʲik]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên напрями́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
напрями́к nghĩa là theo đường thẳng, thẳng.
Nghĩa của напрями́к
Phó từ
- Theo đường thẳng, thẳng.
- идти́ напрями́кđi thẳng, đi tắt, đi băng, đi theo đường chim bay
- напрями́к бу́дет два киломе́траtheo đường thẳng thì hai kilômet
- nghĩa bóng откровенно Thẳng thắn, thẳng băng, thẳng thừng, thẳng.
- сказа́ть кому́-л. напрями́кnói thẳng (thẳng băng, thẳng thừng) với ai
Câu hỏi thường gặp
напрямик nghĩa là gì?
напрямик (phó từ) nghĩa là theo đường thẳng, thẳng.
напрямик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là напрями́к (phiên âm Latinh naprjamík, IPA [nəprʲɪˈmʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.