TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напрями́к

naprjamík[nəprʲɪˈmʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напрями́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напрями́к nghĩa là theo đường thẳng, thẳng.

Nghĩa của напрями́к

Phó từ

  1. Theo đường thẳng, thẳng.
    • идти́ напрями́кđi thẳng, đi tắt, đi băng, đi theo đường chim bay
    • напрями́к бу́дет два киломе́траtheo đường thẳng thì hai kilômet
  2. nghĩa bóng откровенно Thẳng thắn, thẳng băng, thẳng thừng, thẳng.
    • сказа́ть кому́-л. напрями́кnói thẳng (thẳng băng, thẳng thừng) với ai

Câu hỏi thường gặp

напрямик nghĩa là gì?

напрямик (phó từ) nghĩa là theo đường thẳng, thẳng.

напрямик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напрями́к (phiên âm Latinh naprjamík, IPA [nəprʲɪˈmʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.