TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напу́дрить

thể hoàn thành
napúdritʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напу́дрить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напу́дрить nghĩa là đánh phấn, xoa phấn.

Nghĩa của напу́дрить

Thể hoàn thành của пу́дрить.

Động từ

  1. Đánh phấn, xoa phấn.

Cặp thể của напу́дрить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ напу́дрить

NgôiTương lai
янапу́дрю
тынапу́дришь
он / она́ / оно́напу́дрит
мынапу́дрим
вынапу́дрите
они́напу́дрят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)напу́дрил
Giống cái (она́)напу́дрила
Giống trung (оно́)напу́дрило
Số nhiều (они́)напу́дрили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)напу́дри
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)напу́дрите

Câu hỏi thường gặp

напудрить nghĩa là gì?

напудрить (động từ) nghĩa là đánh phấn, xoa phấn.

напудрить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напу́дрить (phiên âm Latinh napúdritʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.