напу́дрить
Dấu sắc trên напу́дрить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
напу́дрить nghĩa là đánh phấn, xoa phấn.
Nghĩa của напу́дрить
Thể hoàn thành của пу́дрить.
Động từ
- Đánh phấn, xoa phấn.
Cặp thể của напу́дрить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ напу́дрить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | напу́дрю |
| ты | напу́дришь |
| он / она́ / оно́ | напу́дрит |
| мы | напу́дрим |
| вы | напу́дрите |
| они́ | напу́дрят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | напу́дрил |
| Giống cái (она́) | напу́дрила |
| Giống trung (оно́) | напу́дрило |
| Số nhiều (они́) | напу́дрили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | напу́дри |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | напу́дрите |
Câu hỏi thường gặp
напудрить nghĩa là gì?
напудрить (động từ) nghĩa là đánh phấn, xoa phấn.
напудрить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là напу́дрить (phiên âm Latinh napúdritʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.