TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напуга́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
napugátʹ[nəpʊˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напуга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напуга́ть nghĩa là làm sợ.

Nghĩa của напуга́ть

Động từ

  1. Làm... sợ (hoảng sợ, sợ hãi, kinh hãi, hãi hùng, kinh hoảng, kinh hoàng). + đối cách

Cặp thể của напуга́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ напуга́ть

NgôiTương lai
янапуга́ю
тынапуга́ешь
он / она́ / оно́напуга́ет
мынапуга́ем
вынапуга́ете
они́напуга́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)напуга́л
Giống cái (она́)напуга́ла
Giống trung (оно́)напуга́ло
Số nhiều (они́)напуга́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)напуга́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)напуга́йте

Câu ví dụ với напуга́ть

  • Глухого выстрелами не напугаешь. Điếc không sợ súng.Tatoeba #7286819
  • Прости, я не хотел тебя напугать. Xin lỗi, tôi không có ý dọa bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2410827
  • Прости, я не хотела тебя напугать. Xin lỗi, tôi không có ý dọa bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2410829
  • Извини, я не хотел тебя напугать. Xin lỗi, tôi không có ý dọa bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2709720
  • Она нас напугала. Cô ta doạ chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4778126

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

напугать nghĩa là gì?

напугать (động từ) nghĩa là làm sợ.

напугать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напуга́ть (phiên âm Latinh napugátʹ, IPA [nəpʊˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.