напуга́ть
Dấu sắc trên напуга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
напуга́ть nghĩa là làm sợ.
Nghĩa của напуга́ть
Động từ
- Làm... sợ (hoảng sợ, sợ hãi, kinh hãi, hãi hùng, kinh hoảng, kinh hoàng). + đối cách
Cặp thể của напуга́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ напуга́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | напуга́ю |
| ты | напуга́ешь |
| он / она́ / оно́ | напуга́ет |
| мы | напуга́ем |
| вы | напуга́ете |
| они́ | напуга́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | напуга́л |
| Giống cái (она́) | напуга́ла |
| Giống trung (оно́) | напуга́ло |
| Số nhiều (они́) | напуга́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | напуга́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | напуга́йте |
Câu ví dụ với напуга́ть
- Глухого выстрелами не напугаешь. Điếc không sợ súng.Tatoeba #7286819
- Прости, я не хотел тебя напугать. Xin lỗi, tôi không có ý dọa bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2410827
- Прости, я не хотела тебя напугать. Xin lỗi, tôi không có ý dọa bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2410829
- Извини, я не хотел тебя напугать. Xin lỗi, tôi không có ý dọa bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2709720
- Она нас напугала. Cô ta doạ chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4778126
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
напугать nghĩa là gì?
напугать (động từ) nghĩa là làm sợ.
напугать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là напуга́ть (phiên âm Latinh napugátʹ, IPA [nəpʊˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.