TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напуска́ть

thể chưa hoàn thành
napuskátʹ[nəpʊˈskatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напуска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напуска́ть nghĩa là cho vào nhiều, cho chảy đầy, xả đầy.

Nghĩa của напуска́ть

Động từ

  1. Cho vào nhiều. + đối cách / sinh cách
  2. о воде Cho... chảy đầy, xả... đầy.
  3. о дыме, паре Thải... đầy, nhả... đầy, xả... đầy.
    • напусти́ть жильцо́в в домcho nhiều người ở trọ trong nhà
    • напусти́ть по́лную ва́нну воды́cho nước chảy (xả nước) đầy bể tắm
    • напусти́ть ды́ма в ко́мнатуthải khói ra (nhả khói) đầy phòng
    • напуска́ть на себя́ ва́жный видlàm [ra] vẻ quan trọng
  4. khẩu ngữ В на В; натравливать Xua, xuýt, thả.
    • напусти́ть соба́к на зве́ряxua (xuýt) chó đuổi theo con thú

Cặp thể của напуска́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ напуска́ть

NgôiHiện tại
янапуска́ю
тынапуска́ешь
он / она́ / оно́напуска́ет
мынапуска́ем
вынапуска́ете
они́напуска́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + напускать.

Quá khứ

Giống đực (он)напуска́л
Giống cái (она́)напуска́ла
Giống trung (оно́)напуска́ло
Số nhiều (они́)напуска́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)напуска́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)напуска́йте

Họ từ của напуска́ть

Câu hỏi thường gặp

напускать nghĩa là gì?

напускать (động từ) nghĩa là cho vào nhiều, cho chảy đầy, xả đầy.

напускать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напуска́ть (phiên âm Latinh napuskátʹ, IPA [nəpʊˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.