напуска́ть
Dấu sắc trên напуска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
напуска́ть nghĩa là cho vào nhiều, cho chảy đầy, xả đầy.
Nghĩa của напуска́ть
Động từ
- Cho vào nhiều. + đối cách / sinh cách
- о воде Cho... chảy đầy, xả... đầy.
- о дыме, паре Thải... đầy, nhả... đầy, xả... đầy.
- напусти́ть жильцо́в в домcho nhiều người ở trọ trong nhà
- напусти́ть по́лную ва́нну воды́cho nước chảy (xả nước) đầy bể tắm
- напусти́ть ды́ма в ко́мнатуthải khói ra (nhả khói) đầy phòng
- напуска́ть на себя́ ва́жный видlàm [ra] vẻ quan trọng
- khẩu ngữ В на В; натравливать Xua, xuýt, thả.
- напусти́ть соба́к на зве́ряxua (xuýt) chó đuổi theo con thú
Cặp thể của напуска́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ напуска́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | напуска́ю |
| ты | напуска́ешь |
| он / она́ / оно́ | напуска́ет |
| мы | напуска́ем |
| вы | напуска́ете |
| они́ | напуска́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + напускать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | напуска́л |
| Giống cái (она́) | напуска́ла |
| Giống trung (оно́) | напуска́ло |
| Số nhiều (они́) | напуска́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | напуска́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | напуска́йте |
Họ từ của напуска́ть
Câu hỏi thường gặp
напускать nghĩa là gì?
напускать (động từ) nghĩa là cho vào nhiều, cho chảy đầy, xả đầy.
напускать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là напуска́ть (phiên âm Latinh napuskátʹ, IPA [nəpʊˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.