напуска́ться
Dấu sắc trên напуска́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
напуска́ться nghĩa là mắng, chửi.
Nghĩa của напуска́ться
Động từ
- Mắng, chửi, xạc, chỉnh, réo, xài, đì.
Cặp thể của напуска́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ напуска́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | напуска́юсь |
| ты | напуска́ешься |
| он / она́ / оно́ | напуска́ется |
| мы | напуска́емся |
| вы | напуска́етесь |
| они́ | напуска́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + напускаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | напуска́лся |
| Giống cái (она́) | напуска́лась |
| Giống trung (оно́) | напуска́лось |
| Số nhiều (они́) | напуска́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | напуска́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | напуска́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
напускаться nghĩa là gì?
напускаться (động từ) nghĩa là mắng, chửi.
напускаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là напуска́ться (phiên âm Latinh napuskátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.