TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напу́тствие

giống trungbất động vật
napútstvije[nɐˈput͡stvʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напу́тствие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напу́тствие nghĩa là lời dặn dò, lờ chúc.

Nghĩa của напу́тствие

Danh từ

  1. Lời dặn dò, lờ chúc (khi tiễn đưa); lời hoan tống ((cũ)).

Biến cách của напу́тствие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?напу́тствиенапу́тствия
Sinh cách кого? чего?напу́тствиянапу́тствий
Tặng cách кому? чему?напу́тствиюнапу́тствиям
Đối cách кого? что?напу́тствиенапу́тствия
Công cụ cách кем? чем?напу́тствиемнапу́тствиями
Giới cách о ком? о чём?напу́тствиинапу́тствиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

напутствие nghĩa là gì?

напутствие (danh từ) nghĩa là lời dặn dò, lờ chúc.

напутствие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напу́тствие (phiên âm Latinh napútstvije, IPA [nɐˈput͡stvʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.