TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напу́тать

thể hoàn thành
napútatʹ[nɐˈputətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напу́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напу́тать nghĩa là làm rối, làm lẫn.

Nghĩa của напу́тать

Động từ

  1. Làm rối, làm lẫn; (ошибиться) làm nhầm, làm sai.
    • напу́тать в а́дрессеđề nhầm địa chỉ
    • напу́тать в вычисле́нияхtính nhầm, tính sai
    • он всё напу́талnó nhầm lẫn tất cả, nó làm sai tất cả

Chia động từ напу́тать

NgôiTương lai
янапу́таю
тынапу́таешь
он / она́ / оно́напу́тает
мынапу́таем
вынапу́таете
они́напу́тают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)напу́тал
Giống cái (она́)напу́тала
Giống trung (оно́)напу́тало
Số nhiều (они́)напу́тали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)напу́тай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)напу́тайте

Họ từ của напу́тать

Câu hỏi thường gặp

напутать nghĩa là gì?

напутать (động từ) nghĩa là làm rối, làm lẫn.

напутать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напу́тать (phiên âm Latinh napútatʹ, IPA [nɐˈputətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.