напу́тать
Dấu sắc trên напу́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
напу́тать nghĩa là làm rối, làm lẫn.
Nghĩa của напу́тать
Động từ
- Làm rối, làm lẫn; (ошибиться) làm nhầm, làm sai.
- напу́тать в а́дрессеđề nhầm địa chỉ
- напу́тать в вычисле́нияхtính nhầm, tính sai
- он всё напу́талnó nhầm lẫn tất cả, nó làm sai tất cả
Chia động từ напу́тать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | напу́таю |
| ты | напу́таешь |
| он / она́ / оно́ | напу́тает |
| мы | напу́таем |
| вы | напу́таете |
| они́ | напу́тают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | напу́тал |
| Giống cái (она́) | напу́тала |
| Giống trung (оно́) | напу́тало |
| Số nhiều (они́) | напу́тали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | напу́тай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | напу́тайте |
Họ từ của напу́тать
Câu hỏi thường gặp
напутать nghĩa là gì?
напутать (động từ) nghĩa là làm rối, làm lẫn.
напутать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là напу́тать (phiên âm Latinh napútatʹ, IPA [nɐˈputətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.