TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нарабо́таться

thể hoàn thành
narabótatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нарабо́таться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нарабо́таться nghĩa là làm túi bụi, làm việc nhiều.

Nghĩa của нарабо́таться

Động từ

  1. Làm [việc] túi bụi, làm việc nhiều.

Chia động từ нарабо́таться

NgôiTương lai
янарабо́таюсь
тынарабо́таешься
он / она́ / оно́нарабо́тается
мынарабо́таемся
вынарабо́таетесь
они́нарабо́таются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)нарабо́тался
Giống cái (она́)нарабо́талась
Giống trung (оно́)нарабо́талось
Số nhiều (они́)нарабо́тались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нарабо́тайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нарабо́тайтесь

Câu hỏi thường gặp

наработаться nghĩa là gì?

наработаться (động từ) nghĩa là làm túi bụi, làm việc nhiều.

наработаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нарабо́таться (phiên âm Latinh narabótatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.