TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наравне́

naravné[nərɐvˈnʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наравне́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наравне́ nghĩa là ngang, ngang với, ngang như, ngang quyền như.

Nghĩa của наравне́

Phó từ

  1. на обном уровне Ngang, ngang với, ngang hàng với.
    • самолёт шёл наравне́ с облака́ми[chiếc] phi cơ bay ngang qua mây
  2. на равных правах Ngang như, ngang quyền như, ngang hàng với.
    • же́нщины голосу́ют наравне́ с мужчи́намиphụ nữ bầu cử ngang quyền như (ngang hàng với) nam giới

Họ từ của наравне́

Câu hỏi thường gặp

наравне nghĩa là gì?

наравне (phó từ) nghĩa là ngang, ngang với, ngang như, ngang quyền như.

наравне đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наравне́ (phiên âm Latinh naravné, IPA [nərɐvˈnʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.