нарабо́тать
Dấu sắc trên нарабо́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нарабо́тать nghĩa là làm ra, sản xuất, làm được, kiếm được.
Nghĩa của нарабо́тать
Động từ
- произвести Làm ra, sản xuất.
- заработать Làm được, kiếm được (tiền).
Chia động từ нарабо́тать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | нарабо́таю |
| ты | нарабо́таешь |
| он / она́ / оно́ | нарабо́тает |
| мы | нарабо́таем |
| вы | нарабо́таете |
| они́ | нарабо́тают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нарабо́тал |
| Giống cái (она́) | нарабо́тала |
| Giống trung (оно́) | нарабо́тало |
| Số nhiều (они́) | нарабо́тали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нарабо́тай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нарабо́тайте |
Họ từ của нарабо́тать
Câu hỏi thường gặp
наработать nghĩa là gì?
наработать (động từ) nghĩa là làm ra, sản xuất, làm được, kiếm được.
наработать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нарабо́тать (phiên âm Latinh narabótatʹ, IPA [nərɐˈbotətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.