TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нарабо́тать

thể hoàn thành
narabótatʹ[nərɐˈbotətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нарабо́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нарабо́тать nghĩa là làm ra, sản xuất, làm được, kiếm được.

Nghĩa của нарабо́тать

Động từ

  1. произвести Làm ra, sản xuất.
  2. заработать Làm được, kiếm được (tiền).

Chia động từ нарабо́тать

NgôiTương lai
янарабо́таю
тынарабо́таешь
он / она́ / оно́нарабо́тает
мынарабо́таем
вынарабо́таете
они́нарабо́тают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)нарабо́тал
Giống cái (она́)нарабо́тала
Giống trung (оно́)нарабо́тало
Số nhiều (они́)нарабо́тали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нарабо́тай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нарабо́тайте

Họ từ của нарабо́тать

Câu hỏi thường gặp

наработать nghĩa là gì?

наработать (động từ) nghĩa là làm ra, sản xuất, làm được, kiếm được.

наработать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нарабо́тать (phiên âm Latinh narabótatʹ, IPA [nərɐˈbotətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.