TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нараспа́шку

naraspášku[nərɐˈspaʂkʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нараспа́шку chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нараспа́шку nghĩa là không cài khuy, không cài cúc.

Nghĩa của нараспа́шку

Phó từ

  1. Không cài khuy, không cài cúc, phanh áo ra.
    • он но́сит пальто́ нараспа́шкуông ấy mặc áo ba đờ xuy không cài cúc

Câu hỏi thường gặp

нараспашку nghĩa là gì?

нараспашку (phó từ) nghĩa là không cài khuy, không cài cúc.

нараспашку đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нараспа́шку (phiên âm Latinh naraspášku, IPA [nərɐˈspaʂkʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.