Dấu sắc trên нараспе́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нараспе́в nghĩa là kéo dài giọng.
Nghĩa của нараспе́в
Phó từ
Kéo dài giọng.
говори́ть нараспе́вnói kéo dài giọng
Câu hỏi thường gặp
нараспев nghĩa là gì?
нараспев (phó từ) nghĩa là kéo dài giọng.
нараспев đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нараспе́в (phiên âm Latinh naraspév, IPA [nərɐˈspʲef]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.