нарасти́
Dấu sắc trên нарасти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нарасти́ nghĩa là mọc lên.
Nghĩa của нарасти́
Thể hoàn thành của нараста́ть.
Động từ
- Mọc lên.
Cặp thể của нарасти́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нарасти́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | нарасту́ |
| ты | нарастёшь |
| он / она́ / оно́ | нарастёт |
| мы | нарастём |
| вы | нарастёте |
| они́ | нарасту́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наро́с |
| Giống cái (она́) | наросла́ |
| Giống trung (оно́) | наросло́ |
| Số nhiều (они́) | наросли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нарасти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нарасти́те |
Câu hỏi thường gặp
нарасти nghĩa là gì?
нарасти (động từ) nghĩa là mọc lên.
нарасти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нарасти́ (phiên âm Latinh narastí, IPA [nərɐˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.