TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наре́зка

giống cáibất động vật
narézka[nɐˈrʲeskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наре́зка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наре́зка nghĩa là đường ren.

Nghĩa của наре́зка

Danh từ

  1. Đường ren; (в канале ствола) rãnh nòng, rãnh xoắn, đường xoắn ốc.

Biến cách của наре́зка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?наре́зканаре́зки
Sinh cách кого? чего?наре́зкинаре́зок
Tặng cách кому? чему?наре́зкенаре́зкам
Đối cách кого? что?наре́зкунаре́зки
Công cụ cách кем? чем?наре́зкойнаре́зками
Giới cách о ком? о чём?наре́зкенаре́зках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của наре́зка

Câu hỏi thường gặp

нарезка nghĩa là gì?

нарезка (danh từ) nghĩa là đường ren.

нарезка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наре́зка (phiên âm Latinh narézka, IPA [nɐˈrʲeskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.