нарза́н
giống đựcbất động vật
narzán[nɐrˈzan]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên нарза́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нарза́н nghĩa là nước khoáng naczan.
Nghĩa của нарза́н
Danh từ
- Nước khoáng naczan.
Biến cách của нарза́н (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | нарза́н |
| Sinh cách кого? чего? | нарза́на |
| Tặng cách кому? чему? | нарза́ну |
| Đối cách кого? что? | нарза́н |
| Công cụ cách кем? чем? | нарза́ном |
| Giới cách о ком? о чём? | нарза́не |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
нарзан nghĩa là gì?
нарзан (danh từ) nghĩa là nước khoáng naczan.
нарзан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нарза́н (phiên âm Latinh narzán, IPA [nɐrˈzan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.