TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нарисова́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
narisovátʹ[nərʲɪsɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нарисова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нарисова́ть nghĩa là vẽ, họa, vạch.

Nghĩa của нарисова́ть

Thể hoàn thành của рисова́ть.

Động từ

  1. Vẽ, họa, vẽ hình; (nghĩa bóng) mô tả, miêu tả.
  2. Vẽ, vạch, dựng lên.

Cặp thể của нарисова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ нарисова́ть

NgôiTương lai
янарису́ю
тынарису́ешь
он / она́ / оно́нарису́ет
мынарису́ем
вынарису́ете
они́нарису́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)нарисова́л
Giống cái (она́)нарисова́ла
Giống trung (оно́)нарисова́ло
Số nhiều (они́)нарисова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нарису́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нарису́йте

Câu ví dụ với нарисова́ть

  • Нарисуй мне барашка! Xin vẽ hộ tôi một con cừu...Tatoeba #3355183
  • Мэри нарисовала дом и дерево. Mary vẽ một ngôi nhà và một cái cây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6488945
  • Нарисуйте картинку. Hãy vẽ một bức tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4788819
  • Нарисуй картинку. Hãy vẽ một bức tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4788820

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

нарисовать nghĩa là gì?

нарисовать (động từ) nghĩa là vẽ, họa, vạch.

нарисовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нарисова́ть (phiên âm Latinh narisovátʹ, IPA [nərʲɪsɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.